Bạn mua tai nghe chỉ vì hỏi “nghe có hay không?” Đó là câu hỏi sai. Câu đúng phải là: tai nghe này sinh ra để làm việc gì? Chọn đúng mục đích, bạn vừa nghe chuẩn hơn, vừa đỡ tốn tiền.
Một chiếc tai nghe kiểm âm trong phòng thu rất khác tai nghe giải trí, tai DJ hay tai ca sĩ đeo trên sân khấu. Bài này lấy ba cái tên quen thuộc nhất, DT 770 Pro, ATH-M50x và HD 600, để bạn dễ hình dung.
So sánh DT 770 Pro, ATH-M50x và HD 600
Hai mẫu đầu là tai nghe đóng (closed-back), hợp thu âm. Mẫu cuối là tai nghe mở (open-back), hợp mix và nghe lâu.
Beyerdynamic DT 770 Pro: closed-back studio kinh điển
Lắp ráp tại Đức, có bản 32, 80 và 250 Ohm. Đệm nhung ôm trùm tai, đeo cả ngày vẫn dễ chịu, cách âm tốt khi thu vocal.

Bass sâu, treble hơi sáng nên dễ bắt tiếng xì “s” và tạp âm. Bản 80 Ohm cắm thẳng máy tính vẫn đủ lực, bản 250 Ohm nên có amp. Điểm trừ: dây liền, không thay được.

Audio-Technica ATH-M50x: tai nghe monitor đa dụng
Driver 45 mm, 38 Ohm nên cắm điện thoại hay laptop vẫn đủ tiếng. Đi kèm 3 sợi dây tháo rời, gập gọn, củ tai xoay để nghe một bên.

Bass chắc, mid rõ, hợp thu âm, podcast, dựng video. Đệm da cách âm tốt nhưng đeo lâu hơi nóng tai.

Sennheiser HD 600: open-back tham chiếu cho mix và vocal
Sennheiser HD 600 ra mắt từ năm 1997, đến nay vẫn là mốc tham chiếu quen thuộc. Âm cân bằng, vocal tự nhiên, âm trường thoáng, hợp mix và master lâu.

Vì là tai mở nên rò âm, không dùng thu vocal cạnh micro được. Trở kháng 300 Ohm nên cần DAC/amp tử tế, ví dụ iFi ZEN DAC V2 mà mình đã review.

Tai nghe kiểm âm nào tốt cho bạn?
- Thu vocal, thu nhạc cụ: DT 770 Pro.
- Làm nội dung, podcast, hay mang theo: ATH-M50x.
- Mix, master lâu, làm chuẩn so sánh: HD 600.
Tai nghe monitor là gì?
Monitor không sinh ra để nịnh tai. Nó sinh ra để cho bạn biết bản thu đang có vấn đề gì: vocal có chói “s” không, bass có ù không, mix có lệch trái phải không.
Monitor open-back: tai nghe mở
Lưng earcup để hở nên âm thoáng, tự nhiên, ít bí tai. Hợp mix, master, chỉnh EQ trong phòng yên tĩnh nhiều giờ liền. Ví dụ: HD 600, Audio-Technica ATH-R70x, Beyerdynamic DT 990 Pro.
Monitor closed-back: tai nghe đóng
Earcup bịt kín nên cách âm tốt, ít rò tiếng vào micro, ca sĩ nghe beat rõ khi thu. Ví dụ: ATH-M50x, DT 770 Pro, Sony MDR-7506. Vì cup kín dễ cộng hưởng, hãng phải tuning bass và mid cẩn thận.

Monitor và reference khác nhau ra sao?
Monitor là công cụ làm việc: thu, mix, master. Reference là cây thước đo: dùng để đối chiếu xem bản thu hay thiết bị “đã đúng chưa”.
Reference cố gắng cân bằng, ít màu, như Sennheiser HD 650, HD 660S2. Một tai có thể vừa là monitor vừa là reference, nhưng không phải tai monitor nào cũng làm thước đo tốt.

Tai nghe audiophile, DJ và tai biểu diễn
Audiophile: nghe nhạc theo gu
Không cần trung tính tuyệt đối, miễn nghe hay với gu của bạn, từ vocal, J-pop đến giao hưởng. Ví dụ: FiiO FT3, Focal Clear, Meze 109 Pro, hay chiếc Audio-Technica ATH-AD2000X mạnh về vocal mà mình từng review. Đi kèm DAC/amp tốt sẽ nâng trải nghiệm rõ rệt.
Tai nghe DJ: bền, kín, rõ beat
Sinh ra cho bar, club, sự kiện ồn ào. Không cần sân khấu rộng, chỉ cần nghe rõ nhịp để cue và beatmatching. Ví dụ: Sennheiser HD 25, Pioneer HDJ-X10, V-Moda Crossfade M-100.
Tai biểu diễn sân khấu (IEM)
In-ear monitor giúp ca sĩ, nhạc công nghe nhạc nền, click track và giọng mình để hát đúng nhịp, không bị trễ. Cần cách âm tốt và fit chắc. Ví dụ: Shure SE215, Sennheiser IE 100 Pro, 64 Audio A6t.
Kết luận: chọn tai nghe kiểm âm đúng mục đích
Không có tai nghe hay nhất cho mọi người, chỉ có tai nghe đúng mục đích. Thu âm chọn closed-back, mix lâu chọn open-back, nghe nhạc chọn theo gu.
Đừng mua chỉ vì chữ “studio” hay “hi-fi” trên hộp. Hãy hỏi đúng câu: mình cần tai nghe để làm gì?